cải biên

  1. remanier
    • Cải biên một vở kịch
      remanier une ancienne pièce de théâtre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cải biên"

cải biên
Một nhóm nghệ sĩ đang cải biên một vở kịch cổ trên sân khấu.